Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fufufu
thán từ
(interjection)
/
f
uː
f
uː
f
uː
/
Nghĩa chính
1
Âm thanh của tiếng cười; đặc biệt là cười khúc khích
thán từ
The sound of laughter; especially a snicker.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
kukuku
AI
1
Âm thanh của tiếng cười
1
Âm thanh của tiếng cười
1
Âm thanh của tiếng cười