Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kukuku
thán từ
(interjection)
/
k
uː
k
uː
k
uː
/
Nghĩa chính
1
Giọng cười nham hiểm
thán từ
The sound of sinister laughter.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fufufu
AI
1
Giọng cười nham hiểm
1
Giọng cười nham hiểm
1
Giọng cười nham hiểm