Nghĩa chính
- Thuốc bôi mi mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cosmetic used to darken and thicken the eyelashes.
- Chuốt mascarađộng từTo apply mascara to the eyelashes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mascaraNguyên thể (infinitive)
- mascarasSố nhiều (plural)
- mascaraedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- mascaraingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apply mascara | Chuốt mascara | |
| black mascara | Mascara màu đen | |
| put on mascara | Chuốt mascara | |
| waterproof mascara | Mascara chống thấm nước | |
| wear mascara | Chuốt mascara | |
| mascara wand | Chổi chuốt mi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýmaschera“mask”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô ấy đang chuốt mascara.
- .Mary đang chuốt mascara.
- .Sami đã ăn trộm mascara từ một cửa hàng.