pestañina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pestaˈɲina/
Nghĩa chính
- Thuốc bôi mi mắtdanh từmascara
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pestañinaDạng gốc (base form)
- pestañinasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh