Dịch

pestañina

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pestaˈɲina/

Nghĩa chính

  1. Thuốc bôi mi mắtdanh từmascara

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pestañinaDạng gốc (base form)
  2. pestañinasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI