rímel
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrimel/
Nghĩa chính
- Mascara, chuốt midanh từmascara
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rímelDạng gốc (base form)
- rímelesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cô biết rằng nếu mình bắt đầu khóc thì mascara sẽ bị lem.
- .Tobías dặm lại mascara trước khi bước ra sàn nhảy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh