Dịch

rímel

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrimel/

Nghĩa chính

  1. Mascara, chuốt midanh từmascara

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rímelDạng gốc (base form)
  2. rímelesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cô biết rằng nếu mình bắt đầu khóc thì mascara sẽ bị lem.
  • .Tobías dặm lại mascara trước khi bước ra sàn nhảy.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI