Nghĩa chính
- Kết hônđộng từTo join a family or group through marriage.
- Kết hôn trong cùng tôn giáođộng từTo marry someone of the same religious or ethnic group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marry inNguyên thể (infinitive)
- marries inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- married inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- marrying inPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marry in haste, repent at leisurecụm từ | cụm từ | Kết hôn quá sớm sẽ dẫn đến hôn nhân tồi tệ |
| marry intođộng từ | động từ | Kết hôn với người trong gia đình |
Ví dụ
- , .
- 9 5 ; 5 8 .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha