Nghĩa chính
- Cặp vợ chồngdanh từTwo people who are married to each other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- married coupleDạng gốc (base form)
- married couplesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fight like an old married coupleđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với argue like a married couple |
| argue like a married coupleđộng từ | động từ | Thường xuyên tranh luận về những tranh chấp nhỏ nhặt hoặc vô nghĩa |
| fight like a married coupleđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với argue like a married couple |
| argue like an old married coupleđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với argue like a married couple |
| bicker like a married coupleđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với argue like a married couple |
| bicker like an old married coupleđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với argue like a married couple |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .