Nghĩa chính
- Nước ướp, nước sốt ướpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A seasoned, often acidic liquid mixture in which food is marinated, or soaked, usually to flavor and prepare it for cooking.
- Ướpđộng từTo marinate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marinadeNguyên thể (infinitive)
- marinadesSố nhiều (plural)
- marinadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- marinadingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- marinade (sth)ướp (cái gì)
Ví dụ
- , . , , , . 1 , ( ) .Đầu tiên, hãy ướp đậu phụ. Trong một cái bát, đánh đều kecap manis, sốt ớt và dầu mè. Cắt đậu phụ thành các dải dày khoảng 1cm, trộn nhẹ nhàng (để không bị nát) với nước ướp và để trong tủ lạnh nửa giờ.
- Adriano's .Bí quyết cho món bít tết tuyệt vời của Adriano chính là nước ướp của anh ấy.
- Matthew's , , .Công thức nước ướp của Matthew bao gồm nước tương, bột tỏi và gừng.
Họ từ (word family)
cùng gốc marinadeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha