Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marinada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maɾiˈnada/
Nghĩa chính
1
Nước xốt
danh từ
marinade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marinada
Dạng gốc
(base form)
marinada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marinade
Nước ướp, nước sốt ướp
AI
1
Nước xốt
1
Nước xốt
1
Nước xốt