Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mar-all
danh từ
(noun)
US
/
m
ɑ
ɹ.
ɑ
l
/
Nghĩa chính
1
Trò chơi hư hỏng, một âm mưu phụ
danh từ
A spoilsport, an addle-plot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mar-all
Dạng gốc
(base form)
mar-all
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
killjoy
dampener
party-pooper
wet blanket
Nguồn gốc
(etymology)
mar
+
all
AI
1
Trò chơi hư hỏng
1
Trò chơi hư hỏng
1
Trò chơi hư hỏng