Nghĩa chính
- Bọ ngựa, ngựa trờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various large insects of the order Mantodea that catch insects or other small animals with their powerful forelegs.
- Màu xanh bọ ngựadanh từkhông đếm được (uncountable)A green colour, like that of many mantises.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mantisDạng gốc (base form)
- mantisesSố nhiều (plural)
- mantes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| praying mantisdanh từ | danh từ | Bất kỳ loài côn trùng săn mồi, ăn thịt đồng loại nào thuộc bộ Mantodea có tư thế giống như đang cầu nguyện |
| sea mantisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mantis shrimp |
| mantis crabdanh từ | danh từ | Mực (tôm) |
| flower mantisdanh từ | danh từ | Các loài bọ ngựa cầu nguyện bắt chước hoa để thu hút con mồi và tránh kẻ săn mồi |
| mantis shrimpdanh từ | danh từ | Tôm tít, bề bề |
| Chinese mantisdanh từ | danh từ | Các loài Tenodera sinensis của bọ ngựa, có nguồn gốc từ Trung Quốc |
| painted mantis shrimpdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với peacock mantis shrimp |
| preying mantisdanh từ | danh từ | Trứng của bọ ngựa cầu nguyện |
Ví dụ
- .Anh ấy cố bắt con bọ ngựa.
- .Có một con bọ ngựa trong vườn.
- .Con bọ ngựa cuối cùng đã đậu trên ô cửa sổ gần đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bọ ngựa
Họ từ (word family)
cùng gốc mantisNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớimantis
- từ tiếng Hy Lạp cổμάντιςmántis“soothsayer”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*méntis
Cùng gốc (doublet)mind