Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
santateresa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bọ ngựa
danh từ
mantis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
santateresa
Dạng gốc
(base form)
santateresa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mantis
Bọ ngựa, ngựa trời
AI
1
Bọ ngựa
1
Bọ ngựa
1
Bọ ngựa