Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
painted mantis shrimp
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
eɪ
.
n
ɪ
d
ˈ
m
æ
n
t
ɪ
s
ˈ
ʃ
ɹ
ɪ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với peacock mantis shrimp
danh từ
Synonym of peacock mantis shrimp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
painted mantis shrimp
Dạng gốc
(base form)
painted mantis shrimp
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
peacock mantis shrimp
AI
1
Đồng nghĩa với peacock mantis shrimp
1
Đồng nghĩa với peacock mantis shrimp
1
Đồng nghĩa với peacock mantis shrimp