Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea mantis
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
ˈ
m
æ
n
t
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mantis shrimp
danh từ
Synonym of mantis shrimp.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mantis shrimp
AI
1
Đồng nghĩa với mantis shrimp
1
Đồng nghĩa với mantis shrimp
1
Đồng nghĩa với mantis shrimp