Dịch

manky

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bẩn thỉu và kinh tởm một cách khó chịutính từUnpleasantly dirty and disgusting.
  2. Đang hoặc có thời tiết xấutính từBeing or having bad weather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mankyDạng gốc (base form)
  2. mankierSo sánh hơn (comparative)
  3. mankiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

manky mallarddanh từVịt trời được lai tạo từ vịt trời hoang dã và vịt nhà, có bộ lông thay đổi và không đồng đều

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • " ," , , " ... ."
  • , ; […]
  • fanny's /

AI