Nghĩa chính
- Bẩn thỉu và kinh tởm một cách khó chịutính từUnpleasantly dirty and disgusting.
- Đang hoặc có thời tiết xấutính từBeing or having bad weather.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manky mallarddanh từ | danh từ | Vịt trời được lai tạo từ vịt trời hoang dã và vịt nhà, có bộ lông thay đổi và không đồng đều |
Họ từ (word family)
cùng gốc mankyVí dụ
- " ," , , " ... ."
- , ; […]
- fanny's /