man-eater
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Loài động vật tấn công và giết người để lấy thức ăn, chẳng hạn như một số loài hổ hoặc cá mập; bất kỳ động vật nào ăn thịt ngườidanh từAn animal that attacks and kills humans for food, such as certain tigers or sharks; any animal that consumes human flesh.
- Loài cây ăn thịt đủ lớn để tiêu thụ một con người; một loài cây ăn thịt ngườidanh từA carnivorous plant large enough to consume a human; a man-eating plant.
- Kẻ ăn thịt người; một con người ăn thịt người khácdanh từA cannibal; a human that eats other humans.
- Người phụ nữ nguy hiểm đầy quyến rũ, thường sẵn sàng lấy và loại bỏ bạn tình namdanh từA seductive dangerous woman, often readily taking and discarding male romantic partners.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- man-eaterDạng gốc (base form)
- man-eatersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , [.]
- , , (, )
- "" .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)