Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mamarazzi
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
m
æ
.
m
ə
ˈɹ
æ
.
t
s
i
/
US
/ˌ
m
ɑ
.
m
ə
ˈɹ
ɑ
.
t
s
i
/
Nghĩa chính
1
Nữ paparazzo
danh từ
A female paparazzo.
2
Người mẹ chụp rất nhiều ảnh cho con mình
danh từ
A mother who takes many photographs of her child.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paparazza
Nguồn gốc
(etymology)
mama
+
paparazzi
AI
1
Nữ paparazzo
2
Người mẹ chụp rất nhiều ảnh cho con mình
1
Nữ paparazzo
2
Người mẹ chụp rất nhiều ảnh cho con mình
1
Nữ paparazzo
2
Người mẹ chụp rất nhiều ảnh cho con mình