Dịch

paparazza

danh từ (noun)
UK/ˌpæ.pəˈɹæ.tsə/US/ˌpɑ.pəˈɹɑ.tsə/

Nghĩa chính

  1. Nữ paparazzodanh từA female paparazzo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. paparazzaDạng gốc (base form)
  2. paparazzasSố nhiều (plural)
  3. paparazze (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýpaparazza

Ví dụ

  • .
  • “ ,” . “ . , ? .”

AI