Nghĩa chính
- Nữ paparazzodanh từA female paparazzo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- paparazzaDạng gốc (base form)
- paparazzasSố nhiều (plural)
- paparazze (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýpaparazza
Ví dụ
- .
- “ ,” . “ . , ? .”