Nghĩa chính
- Dễ uốn, dễ dát mỏngtính từAble to be hammered into thin sheets; capable of being extended or shaped by beating with a hammer, or by the pressure of rollers.
- Dễ uốn nắn, linh hoạttính từFlexible, liable to change.
- Có thể sửa đổitính từin which an adversary can alter a ciphertext such that it decrypts to a related plaintext
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malleableDạng gốc (base form)
- more malleableSo sánh hơn (comparative)
- most malleableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| malleable irondanh từ | danh từ | Sắt được đúc thành sắt trắng và sau đó chuyển thành dạng dễ uốn thông qua quá trình xử lý nhiệt |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạimalléable
- từ tiếng Latinh muộnmalleābilis
- từ tiếng Latinhmalleāre“to hammer”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc malleableVí dụ
- .Các yếu tố tâm lý xã hội trong nghiên cứu này có thể thay đổi và cung cấp các khu vực mục tiêu để nâng cao sức khỏe tâm thần ở những người có mức độ đặc điểm tự kỷ cao.
- , , .Chì là một kim loại mềm, đặc, dễ uốn và dễ nóng chảy.
- ?Có phải tất cả các kim loại đều dễ uốn không?