maleable
C2tính từ (adjective)
/maleˈable/
Nghĩa chính
- Dễ uốn nắntính từmalleable
- Nhựa (có khả năng thích ứng với các điều kiện khác nhau)tính từplastic (capable of adapting to varying conditions)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maleableDạng gốc (base form)
- maleablesGiống cái số nhiều (feminine plural)