Dịch

malleable iron

danh từ (noun)
UK/ˈmæl.iː.ə.bəl ˈaɪ.ən/US/ˈmæl.iː.ə.bəl ˈaɪ.ɚn/

Nghĩa chính

  1. Sắt được đúc thành sắt trắng và sau đó chuyển thành dạng dễ uốn thông qua quá trình xử lý nhiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)Iron that is cast as white iron and then transformed into malleable form through an annealing heat treatment.

AI