Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malaria net
danh từ
(noun)
US
/
m
ə
ˈ
l
ɛɹ
i
ə
ˈ
n
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Cái màn
danh từ
A bednet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malaria net
Dạng gốc
(base form)
malaria net
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
场
chǎng
Cảnh, màn
表演
biǎo yǎn
Buổi, màn
Tiếng Tây Ban Nha
acto
Hồi, màn, tiết mục
mosquitero
Màn, mùng
toldillo
Màn, mùng
AI
1
Cái màn
1
Cái màn
1
Cái màn