Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toldillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Màn, mùng
danh từ
mosquito net
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toldillo
Dạng gốc
(base form)
toldillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mosquito net
Màn, mùng
AI
1
Màn
1
Màn
1
Màn