makepeace
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hòa giải; người hòa giải những con người bất đồng với nhau; một nhà soạn nhạc của xung đột; người điều chỉnh sự khác biệtdanh từA peacemaker; one who reconciles persons at variance with one another; a composer of strife; an adjuster of differences.
- Cây gậy, roi hoặc bó cành cây làm từ gỗ bạch dương, dùng để trừng phạt thân thểdanh từA stick, rod or bundle of twigs made from birch wood, used for corporal punishment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- makepeaceDạng gốc (base form)
- makepeacesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- / , , Norfolk's .