Dịch

make into

A2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. biến thành, chuyển thànhđộng từA2có hai tân ngữ (ditransitive)To cause someone or something to become a different thing or state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. make intoNguyên thể (infinitive)
  2. makes intoNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. made into (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. making intoPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .Đào tạo cơ bản sẽ biến anh thành một người đàn ông.
  • .Tôi sẽ biến một ngành học thuật khô khan thành một môn sống động.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI