Nghĩa chính
- biến thành, chuyển thànhđộng từA2có hai tân ngữ (ditransitive)To cause someone or something to become a different thing or state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make intoNguyên thể (infinitive)
- makes intoNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made into (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making intoPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Đào tạo cơ bản sẽ biến anh thành một người đàn ông.
- .Tôi sẽ biến một ngành học thuật khô khan thành một môn sống động.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung