Dịch

make away

C1động từ (verb)
UK/ˌmeɪk əˈweɪ/US/ˌmeɪk əˈweɪ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rời đi, thoát khỏiđộng từnội động từ (intransitive)To depart, leave; to make off.
  2. Tiêu diệtđộng từngoại động từ (transitive)To destroy.
  3. Giếtđộng từngoại động từ (transitive)To kill.
  4. Loại bỏđộng từngoại động từ (transitive)To get rid of, dispose of.

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Tự sát
  1. phản thân (reflexive)To kill oneself, commit suicide.

Ví dụ

  • , .
  • ‘ ,’ , ‘ , , ; , ?’

AI