Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make an escape
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ə
n
ɪ
ˈ
s
k
eɪ
p
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
n
ɪ
ˈ
s
k
eɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Trốn thoát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
逃
táo
Trốn, trốn thoát
跑
pǎo
Trốn thoát, thoát thân
Tiếng Tây Ban Nha
escapar
Trốn thoát, thoát khỏi
fuga
Trốn thoát, chuyến bay
huir
Trốn thoát, tẩu thoát
AI
1
Trốn thoát
1
Trốn thoát
1
Trốn thoát