Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make a recovery
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ɹ
ɪ
ˈ
k
ʌ
v
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Hồi phục
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
恢复
huī fù
Hồi phục, bình phục
复
fù
Hồi phục
Tiếng Tây Ban Nha
recuperar
Hồi phục, bình phục
recobrar
Hồi phục, bình phục
sanar
Hồi phục (sau một cơn bệnh)
AI
1
Hồi phục
1
Hồi phục
1
Hồi phục