Dịch

madman

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ điên, người tâm thầndanh từA man who is insane or mentally disturbed.
  2. Kẻ liều lĩnh, người làm càndanh từA person who makes risky and questionable decisions.
  3. Kẻ bất chấp hiểm nguydanh từA daredevil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. madmanDạng gốc (base form)
  2. madmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

madman theorydanh từYếu tố trong chính sách đối ngoại của Tổng thống Hoa Kỳ Richard Nixon, trong đó Nixon được miêu tả là phi lý và dễ thay đổi đối với các nhà lãnh đạo của các quốc gia Cộng sản thù địch, với mục đích khiến họ sợ hãi khi khiêu khích Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

mad-man

  1. từ tiếng Anh trung đạimad-man

Ví dụ

  • .Anh ta hành xử như một kẻ điên.
  • .Anh ta làm việc cuồng nhiệt.
  • !Cậu lái xe như một kẻ mất trí!

AI