machi
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thầy thuốc truyền thống người Mapuchedanh từA traditional healer and religious leader in the Mapuche culture of Chile and Argentina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machiDạng gốc (base form)
- machisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hachi machithán từ | thán từ | Biểu hiện cảm xúc mãnh liệt |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Mapudungunmaci
Ví dụ
- Pintana , .Nhiều phụ nữ Mapuche ở La Pintana thường không được chăm sóc y tế vì họ không tin vào y học phương Tây thông thường hoặc sợ bị phân biệt đối xử tại các phòng khám y tế công cộng, và việc đi hàng trăm dặm để gặp một thầy thuốc truyền thống (machi) tại cộng đồng gốc của họ là không thực tế.
Họ từ (word family)
cùng gốc machiNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha