Dịch

machi

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈmat͡ʃi/

Nghĩa chính

  1. Machi (người chữa bệnh truyền thống Mapuche)danh từmachi (Mapuche traditional healer)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. machiDạng gốc (base form)
  2. machisSố nhiều (plural)

AI