Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
machi
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈmat͡ʃi/
Nghĩa chính
1
Machi (người chữa bệnh truyền thống Mapuche)
danh từ
machi (Mapuche traditional healer)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
machi
Dạng gốc
(base form)
machi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
machi
Thầy thuốc truyền thống người Mapuche
Họ từ
(word family)
cùng gốc
machi
machi
sta
Nam giới sô vanh
tính từ, danh từ
B2
machi
smo
Nam tôn nữ ti
danh từ
B2
machi
ega
Ong thợ
danh từ
machi
hembrar
Ăn khớp với nhau
động từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Machi (người chữa bệnh truyền thống Mapuche)
1
Machi (người chữa bệnh truyền thống Mapuche)
1
Machi (người chữa bệnh truyền thống Mapuche)