machiega
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈt͡ʃjeɡa/
Nghĩa chính
- Ong thợdanh từworker bee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machiegaDạng gốc (base form)
- machiegasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abeja machiegadanh từ | danh từ | Ong thợ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa