Dịch

Macbeth

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vở kịch của William Shakespeare, về hoàng gia Scotlanddanh từ riêngA William Shakespeare play, about the Scottish royal family.
  2. Nhân vật tiêu đề của vở kịch nói trêndanh từ riêngThe title character of said play.
  3. Vị vua thế kỷ 11 của Scotlanddanh từ riêngAn 11th-century king of Scotland.
  4. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Lady Macbethdanh từNgười phụ nữ cương quyết nhưng tàn nhẫn hoặc vô đạo đức
Macbeth trapdanh từLoại cửa sập sân khấu được thiết kế để hạ xuống dưới mặt sàn và trượt sang một bên
Macbeth chartdanh từSự sắp xếp các ô vuông của các mẫu sơn dùng để hiệu chỉnh màu sắc

Ví dụ

  • 2017, all-office . “ ,” , . “ ,” . “ .”
  • Shakespeare's 1623.
  • Shakespeare's "" .

AI