Macbeth chart
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sắp xếp các ô vuông của các mẫu sơn dùng để hiệu chỉnh màu sắcdanh từAn arrangement of squares of painted samples used to calibrate colors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Macbeth chartDạng gốc (base form)
- Macbeth chartsSố nhiều (plural)