Dịch

Macbeth chart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sắp xếp các ô vuông của các mẫu sơn dùng để hiệu chỉnh màu sắcdanh từAn arrangement of squares of painted samples used to calibrate colors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Macbeth chartDạng gốc (base form)
  2. Macbeth chartsSố nhiều (plural)

AI