Lady Macbeth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phụ nữ cương quyết nhưng tàn nhẫn hoặc vô đạo đứcdanh từA determined but ruthless or unscrupulous woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Lady MacbethDạng gốc (base form)
- Lady MacbethsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lady Macbethiantính từ | tính từ | Giống hoặc liên quan đến Lady Macbeth trong vở kịch Macbeth của William Shakespeare, một người phụ nữ kiên quyết và vô lương tâm đã thúc giục chồng mình phạm tội giết người để thăng cấp |
Ví dụ
- president’s , Turai [Yar’Adua], country’s .