Dịch

Macbethian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến vở kịch Macbeth của William Shakespeare (khoảng 1603–1607) về một vụ tự sát và siêu nhiêntính từOf or pertaining to William Shakespeare's play Macbeth (circa 1603–1607) about a regicide and the supernatural.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MacbethianDạng gốc (base form)
  2. more MacbethianSo sánh hơn (comparative)
  3. most MacbethianSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Lady Macbethiantính từGiống hoặc liên quan đến Lady Macbeth trong vở kịch Macbeth của William Shakespeare, một người phụ nữ kiên quyết và vô lương tâm đã thúc giục chồng mình phạm tội giết người để thăng cấp

Nguồn gốc (etymology)

Macbeth-ian

Ví dụ

  • , .
  • […]

AI