lugger
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mang theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóngdanh từThat which lugs in either literal or figurative senses.
- Người hay kéo, đặc biệt là người có công việc đòi hỏi phải kéo hoặc di chuyển vật nặngdanh từOne who lugs, especially one whose job entails pulling or moving heavy objects.
- Kẻ lừa đảodanh từA conman.
- Người được cơ sở cờ bạc thuê để tìm kiếm khách hàng tiềm năng và thu hút họdanh từA person hired by a gambling establishment to locate potential customers and bring them in.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luggerDạng gốc (base form)
- luggersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Con tàu nhỏ có hai hoặc ba cột buồm
- Con tàu nhỏ có hai hoặc ba cột buồm, một chiếc thuyền buồm đang chạy và có các cánh buồmA small vessel having two or three masts, and a running bowsprit, and carrying lugsails.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- – .
- 50 .
- fast-sailing , , .