Dịch

picker-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được thuê đi săn để nhặt xác trò chơi đã chếtdanh từA person employed on a shoot to pick up dead game.
  2. Người nhặt đồ lêndanh từA person who picks things up.
  3. Người được cơ sở cờ bạc thuê để tìm kiếm khách hàng tiềm năng và thu hút họdanh từA person hired by a gambling establishment to locate potential customers and bring them in.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. picker-upDạng gốc (base form)
  2. pickers-up (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

AI