picker-up
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được thuê đi săn để nhặt xác trò chơi đã chếtdanh từA person employed on a shoot to pick up dead game.
- Người nhặt đồ lêndanh từA person who picks things up.
- Người được cơ sở cờ bạc thuê để tìm kiếm khách hàng tiềm năng và thu hút họdanh từA person hired by a gambling establishment to locate potential customers and bring them in.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- picker-upDạng gốc (base form)
- pickers-up (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.