Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lubet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vinh hạnh
danh từ
đếm được
(countable)
pleasure.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
joy
delight
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gozada
Vui sướng; vinh hạnh
delicia
Vinh hạnh
AI
1
Vinh hạnh
1
Vinh hạnh
1
Vinh hạnh