lovemaking
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quan hệ tình dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sexual intercourse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lovemakingDạng gốc (base form)
- lovemakingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tán tỉnh
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Courtship; amorous advances.
Ví dụ
- , , .Ai từng sống trong ký túc xá, chung cư hay nhà ở chung đều biết rằng tiếng động khi ân ái là một trong những thứ khó chịu nhất khi cố gắng ngủ.
- ; .Chuyện ân ái biến mất, nhưng nỗi cay đắng vẫn còn.
- , .Oleg và Rima đã uống say, dẫn đến cuộc ân ái khiến ai cũng choáng ngợp.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung