longs
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quần dàidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Long trousers/pants, as opposed to shorts.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Longs Peakdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi ở Colorado thuộc dãy Mặt trận của dãy núi Rocky |
| longs and shortsdanh từ | danh từ | Chơi bài được thiết kế để gian lận |
| longschat pinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với loblolly pine |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc longsVí dụ
- , Camlin , . , .Mặt khác, Bruce Camlin là một trong thế hệ ang moh mới biết rõ vị trí của họ trong trật tự mới, thời kỳ hậu thuộc địa. Khi anh bước vào ngày đầu tiên, anh mặc quần dài làm bằng vải kaki thô và áo sơ mi lấy từ móc siêu thị.
- .Cô ấy khao khát gia đình mình.
- .Con trai cô ấy khao khát được du học.