Dịch

longie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con mèo Manx có cái đuôi tương đối dàidanh từA Manx cat with a relatively long tail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. longieDạng gốc (base form)
  2. longiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI