Dịch

logarithmic

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Logatính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to logarithms.

Cụm từ (phrase)

logarithmic spiraldanh từĐường cong xoắn ốc tương tự thường xuất hiện trong tự nhiên
logarithmic functiondanh từCác hàm trong đó một biến độc lập xuất hiện dưới dạng logarit; chúng là hàm nghịch đảo của hàm mũ
logarithmic integraldanh từHàm đặc biệt được viết bằng ký hiệu li và được định nghĩa là tên toán tử lix=∫₀ˣ(dt)/(ln t)
logarithmic decrementdanh từLogarit của tỷ số giữa hai biên độ liên tiếp cách nhau một chu kỳ đối với các bộ dao động (hệ động lực tuyến tính bậc hai)
logarithmic derivativedanh từCho một hàm thực hoặc hàm phức f, tỷ số giữa giá trị đạo hàm và giá trị của hàm, (f')/f, được coi là một hàm
logarithmic trigonometric functiondanh từLogarit của hàm lượng giác

Ví dụ

  • , ?
  • .
  • , , , ; .

AI