Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logarithmically
trạng từ
(adverb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Theo lôga, bằng lôga
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a logarithmic manner.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
logarithmically
logarithmic
Loga
tính từ
logarithm
Đối số, lôga, lôgarit, lô-ga-rít
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
logarithmic
+
-ally
AI
1
Theo lôga
1
Theo lôga
1
Theo lôga