Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logarithmic trigonometric function
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
l
ɒ
ɡ
ə
ˈɹ
ɪ
ð
m
ɪ
k
ˌ
t
ɹ
ɪ
ɡ
ə
n
ə
ˈ
m
ɛ
t
ɹ
ɪ
k
ˈ
f
ʌ
ŋ
k
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Logarit của hàm lượng giác
danh từ
The logarithm of a trigonometric function
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
logarithmic trigonometric function
Dạng gốc
(base form)
logarithmic trigonometric function
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Logarit của hàm lượng giác
1
Logarit của hàm lượng giác
1
Logarit của hàm lượng giác