Dịch

lockjaw

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh co thắt ở hệ thần kinh do vi khuẩn uốn ván gây ra, khiến các cơ bị co cứng và có thể gây tử vong do ngạt thởdanh từkhông đếm được (uncountable)A spasmodic, nervous system disease brought on by the tetanus bacteria, causing muscles to seize up and may cause death by suffocation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lockjawDạng gốc (base form)
  2. lockjawsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc lockjaw

Ngôn ngữ khác

AI