trismus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng cứng khít hàmdanh từkhông đếm được (uncountable)The inability to open the mouth normally, typically as a result of disease.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trismus pseudocamptodactyly syndromedanh từ | danh từ | Chứng rối loạn di truyền hiếm gặp có đặc điểm xác định là không có khả năng mở miệng hoàn toàn (trismus) |
Họ từ (word family)
cùng gốc trismusNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớitrismus
- từ tiếng Hy Lạp cổτρισμόςtrismós“a grinding, rasping, scream”