lockage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vật liệu làm ổ khóa trong kênhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Materials for locks in a canal.
- Các công trình hình thành ổ khóa hoặc ổ khóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The works forming a canal lock or locks.
- Phí cầu đường hoặc lệ phí được trả cho việc vận chuyển tàu qua âu thuyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A toll or fee paid for transporting a vessel through the locks of a canal.
- Việc sử dụng hoặc vận chuyển khóa kênhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use or transit of a canal lock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lockageDạng gốc (base form)
- lockagesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tình huống mà mọi thứ khóa lại với nhau
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A situation where things lock together.
Ví dụ
- 7, 1794, .
- , , , , — .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa