Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lock picking
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɑ
k
ˈ
p
ɪ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Bẻ khóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or practice of opening a lock by manipulating its internal components without using the original key intended for that lock.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lock pick
locksport
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jailbreak
Bẻ khóa
AI
1
Bẻ khóa
1
Bẻ khóa
1
Bẻ khóa