Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jailbreak
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bẻ khóa
danh từ
jailbreak
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jailbreak
Dạng gốc
(base form)
jailbreak
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jailbreak
Sự vượt ngục, cuộc vượt ngục
AI
1
Bẻ khóa
1
Bẻ khóa
1
Bẻ khóa